TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préglaciaire

/pʁeglasjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

préglaciaire nghĩa là trước sông băng.

Nghĩa của préglaciaire

Tính từ

  1. Địa lý, địa chất Trước sông băng.

Dạng từ của préglaciaire

Số nhiềupréglaciaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preglacial

Câu hỏi thường gặp

préglaciaire nghĩa là gì?

préglaciaire (tính từ) nghĩa là trước sông băng.

préglaciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préglaciaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁeglasjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.