préglaciaire
/pʁeglasjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
préglaciaire nghĩa là trước sông băng.
Nghĩa của préglaciaire
Tính từ
- Địa lý, địa chất Trước sông băng.
Dạng từ của préglaciaire
| Số nhiều | préglaciaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preglacial
Câu hỏi thường gặp
préglaciaire nghĩa là gì?
préglaciaire (tính từ) nghĩa là trước sông băng.
préglaciaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préglaciaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁeglasjɛʁ/.