TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préféré

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

préféré nghĩa là thích hơn hết, ưa hơn hết.

Nghĩa của préféré

Tính từ

  1. Thích hơn hết, ưa hơn hết; yêu hơn hết.
    • Enfant préféréđứa con yêu hơn hết
    • C'est son disque préféréđó là dĩa hát nó thích hơn hết

Danh từ · giống đực

  1. Người được yêu hơn hết, người được ưa hơn hết.

Dạng từ của préféré

Số nhiềupréférés
Giống cáipréférée
Giống cái số nhiềupréférées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préféré

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với préféré

  • Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
  • L’hiver est ma saison préférée. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #3886
  • L'un de mes écrivains préférés est Herman Melville. Một trong các nhà văn tôi ưa thích là Herman Melville.Tatoeba #548853
  • Ce n'est pas mon sujet préféré. Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11976
  • Quel est ton cours préféré, cette année ? Lớp học yêu thích của bạn trong năm nay là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603697
  • Quel est ton joueur préféré ? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588082
  • Quel est ton instrumentiste préféré ? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588085
  • Quel est votre poète préféré ? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1805415

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ favourite

Câu hỏi thường gặp

préféré nghĩa là gì?

préféré (tính từ, danh từ) nghĩa là thích hơn hết, ưa hơn hết.

préféré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préféré (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fe.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.