favori
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.vɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
favori nghĩa là được ưa thích, được yêu quí, người được ưa thích, người được yêu quý.
Nghĩa của favori
Tính từ
- Được ưa thích, được yêu quí.
- Livre favorisách ưa thích
Danh từ · giống đực
- Người được ưa thích, người được yêu quý.
- Auteur qui est le favori du publictác giả được công chúng ưa thích
- Sủng thần.
- Les favoris d'un roinhững sủng thần của một quốc vương
- Thể dục thể thao Ngựa được coi là sẽ thắng.
- Số nhiều Chòm râu má (theo mốt thế kỷ 19).
Dạng từ của favori
| Số nhiều | favoris |
| Giống cái | favorite /fa.vɔ.ʁit/ |
| Giống cái số nhiều | favorites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favori
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ favo(u)rite
- Danh từ favo(u)rite
- Danh từ sideburns, side whiskers
Câu hỏi thường gặp
favori nghĩa là gì?
favori (tính từ, danh từ) nghĩa là được ưa thích, được yêu quí, người được ưa thích, người được yêu quý.
favori phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của favori (giọng Pháp chuẩn): /fa.vɔ.ʁi/.