TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

favori

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.vɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

favori nghĩa là được ưa thích, được yêu quí, người được ưa thích, người được yêu quý.

Nghĩa của favori

Tính từ

  1. Được ưa thích, được yêu quí.
    • Livre favorisách ưa thích

Danh từ · giống đực

  1. Người được ưa thích, người được yêu quý.
    • Auteur qui est le favori du publictác giả được công chúng ưa thích
  2. Sủng thần.
    • Les favoris d'un roinhững sủng thần của một quốc vương
  3. Thể dục thể thao Ngựa được coi là sẽ thắng.
  4. Số nhiều Chòm râu má (theo mốt thế kỷ 19).

Dạng từ của favori

Số nhiềufavoris
Giống cáifavorite /fa.vɔ.ʁit/
Giống cái số nhiềufavorites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favori

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ favo(u)rite
  • Danh từ favo(u)rite
  • Danh từ sideburns, side whiskers

Câu hỏi thường gặp

favori nghĩa là gì?

favori (tính từ, danh từ) nghĩa là được ưa thích, được yêu quí, người được ưa thích, người được yêu quý.

favori phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của favori (giọng Pháp chuẩn): /fa.vɔ.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.