TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préhellénique

giọng máy của trình duyệt

préhellénique nghĩa là tiền hy lạp.

Nghĩa của préhellénique

Tính từ

  1. Sử học Tiền Hy Lạp.
    • Civilisation préhelléniquevăn minh tiền Hy Lạp

Dạng từ của préhellénique

Số nhiềupréhelléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prehellenic

Câu hỏi thường gặp

préhellénique nghĩa là gì?

préhellénique (tính từ) nghĩa là tiền hy lạp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.