préhellénique
giọng máy của trình duyệt
préhellénique nghĩa là tiền hy lạp.
Nghĩa của préhellénique
Tính từ
- Sử học Tiền Hy Lạp.
- Civilisation préhelléniquevăn minh tiền Hy Lạp
Dạng từ của préhellénique
| Số nhiều | préhelléniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prehellenic
Câu hỏi thường gặp
préhellénique nghĩa là gì?
préhellénique (tính từ) nghĩa là tiền hy lạp.