TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préhenseur

/pʁeɑ̃sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

préhenseur nghĩa là cầm nắm, bộ vẹt.

Nghĩa của préhenseur

Tính từ

  1. Sinh vật học Cầm nắm.
    • Organes préhenseurscơ quan cầm nắm

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ Bộ vẹt.

Dạng từ của préhenseur

Số nhiềupréhenseurs
Giống cáipréhenseuse
Giống cái số nhiềupréhenseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prehensile

Câu hỏi thường gặp

préhenseur nghĩa là gì?

préhenseur (tính từ, danh từ) nghĩa là cầm nắm, bộ vẹt.

préhenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préhenseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁeɑ̃sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.