préhensile
/pʁe.ɑ̃.sil/ giọng máy của trình duyệt
préhensile nghĩa là cầm nắm được.
Nghĩa của préhensile
Tính từ
- Sinh vật học Cầm nắm được.
- Singe à queue préhensilekhỉ có đuôi cầm nắm được
Dạng từ của préhensile
| Số nhiều | préhensiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prehensile; having the ability to grip or to be gripped
Câu hỏi thường gặp
préhensile nghĩa là gì?
préhensile (tính từ) nghĩa là cầm nắm được.
préhensile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préhensile (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃.sil/.