TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encensement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encensement nghĩa là Sự vẫy bình xông hương.

Nghĩa của encensement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vẫy bình xông hương.

Dạng từ của encensement

Đi với mạo từ: un encensement · l'encensement

Số nhiềuencensements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incensing

Câu hỏi thường gặp

encensement nghĩa là gì?

encensement (danh từ) nghĩa là Sự vẫy bình xông hương.

encensement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encensement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃s.mɑ̃/.

encensement là giống đực hay giống cái?

encensement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.