encensement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encensement nghĩa là Sự vẫy bình xông hương.
Nghĩa của encensement
Danh từ · giống đực
- Sự vẫy bình xông hương.
Dạng từ của encensement
Đi với mạo từ: un encensement · l'encensement
| Số nhiều | encensements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incensing
Câu hỏi thường gặp
encensement nghĩa là gì?
encensement (danh từ) nghĩa là Sự vẫy bình xông hương.
encensement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encensement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃s.mɑ̃/.
encensement là giống đực hay giống cái?
encensement là danh từ giống đực (dùng với un, le).