Không đúng tiếng Pháp là gì?
"không đúng" trong tiếng Pháp là incorrect (tính từ).
incorrect Tính từ
/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi.
- Phrase incorrecte câu sai ngữ pháp
- Edition incorrecte bản in còn đầy lỗi không đứng đắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- inexactTính từ · Không đúng, không chính xác, sai
- incorrectementPhó từ · Không đúng, sai, sai ngữ pháp
- inexactementPhó từ · Không đúng, không chính xác, sai
- faux
- vicieuxTính từ · Không đúng, sai
- erroné
- fautif
- vicieusementPhó từ · Không đúng, sai
- hasardéTính từ · Không đúng; không đúng lúc
- inexactitudeDanh từ · Sự không đúng, sự không chính xác, sị sai; điều không đúng, điều không chính xác, điều sai
Câu hỏi thường gặp
Không đúng tiếng Pháp là gì?
"không đúng" trong tiếng Pháp là incorrect (tính từ).