Kín tiếng Pháp là gì?
"kín" trong tiếng Pháp là secret (tính từ), caché (tính từ), confidentiel (tính từ).
secret Tính từ
/sə.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín, mật, bí mật.
- Documents secrets tài liêu mật
- Police secrète công an mật
caché Tính từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu kín, kín, ẩn.
- C'est un trésor caché ấy là một người có tài ngầm
confidentiel Tính từ
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín, mật.
- Lettre confidentielle thư mật
clos Tính từ
/klo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng kín, kín.
- Porte close cửa đóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kín tiếng Pháp là gì?
"kín" trong tiếng Pháp là secret (tính từ), caché (tính từ), confidentiel (tính từ).