TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kín tiếng Pháp là gì?

"kín" trong tiếng Pháp là secret (tính từ), caché (tính từ), confidentiel (tính từ).

secret Tính từ

/sə.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín, mật, bí mật.

  • Documents secrets tài liêu mật
  • Police secrète công an mật

Xem đầy đủ từ "secret": giống, cách chia, thành ngữ →

caché Tính từ

/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu kín, kín, ẩn.

  • C'est un trésor caché ấy là một người có tài ngầm

Xem đầy đủ từ "caché": giống, cách chia, thành ngữ →

confidentiel Tính từ

/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín, mật.

  • Lettre confidentielle thư mật

Xem đầy đủ từ "confidentiel": giống, cách chia, thành ngữ →

clos Tính từ

/klo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng kín, kín.

  • Porte close cửa đóng

Xem đầy đủ từ "clos": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kín tiếng Pháp là gì?

"kín" trong tiếng Pháp là secret (tính từ), caché (tính từ), confidentiel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.