TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étanchéité

danh từ giống cái (f)
/e.tɑ̃.ʃe.i.te/ giọng máy của trình duyệt

étanchéité nghĩa là tính không rò, tính kín.

Nghĩa của étanchéité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không rò, tính kín.

Dạng từ của étanchéité

Đi với mạo từ: une étanchéité · l'étanchéité

Số nhiềuétanchéités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watertightness; airtightness

Câu hỏi thường gặp

étanchéité nghĩa là gì?

étanchéité (danh từ) nghĩa là tính không rò, tính kín.

étanchéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étanchéité (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.ʃe.i.te/.

étanchéité là giống đực hay giống cái?

étanchéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.