étanche
étanche nghĩa là không rò, kín.
Nghĩa của étanche
Tính từ
- Không rò, kín.
- Vase étanchebình không rò
- Cloison étanchevách kín
Dạng từ của étanche
| Số nhiều | étanches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étanche
Trái nghĩa
Câu ví dụ với étanche
- C'est une montre étanche. Đây là đồng hồ chống vô nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ watertight; airtight
Câu hỏi thường gặp
étanche nghĩa là gì?
étanche (tính từ) nghĩa là không rò, kín.
étanche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étanche (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃ʃ/.