TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étanche

/e.tɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

étanche nghĩa là không rò, kín.

Nghĩa của étanche

Tính từ

  1. Không rò, kín.
    • Vase étanchebình không rò
    • Cloison étanchevách kín

Dạng từ của étanche

Số nhiềuétanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étanche

Trái nghĩa

Câu ví dụ với étanche

  • C'est une montre étanche. Đây là đồng hồ chống vô nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ watertight; airtight

Câu hỏi thường gặp

étanche nghĩa là gì?

étanche (tính từ) nghĩa là không rò, kín.

étanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étanche (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃ʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.