étanchement
danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étanchement nghĩa là sự cầm lại.
Nghĩa của étanchement
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự cầm lại.
- étanchement du sangsự cầm máu lại
- étanchement de la soifsự uống cho khỏi khát
Dạng từ của étanchement
Đi với mạo từ: un étanchement · l'étanchement
| Số nhiều | étanchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sealing, staunching; sealant
Câu hỏi thường gặp
étanchement nghĩa là gì?
étanchement (danh từ) nghĩa là sự cầm lại.
étanchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étanchement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃ʃ.mɑ̃/.
étanchement là giống đực hay giống cái?
étanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).