TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étanchement

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étanchement nghĩa là sự cầm lại.

Nghĩa của étanchement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự cầm lại.
    • étanchement du sangsự cầm máu lại
    • étanchement de la soifsự uống cho khỏi khát

Dạng từ của étanchement

Đi với mạo từ: un étanchement · l'étanchement

Số nhiềuétanchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sealing, staunching; sealant

Câu hỏi thường gặp

étanchement nghĩa là gì?

étanchement (danh từ) nghĩa là sự cầm lại.

étanchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étanchement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃ʃ.mɑ̃/.

étanchement là giống đực hay giống cái?

étanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.