dérobé
/de.ʁɔ.be/ giọng máy của trình duyệt
dérobé nghĩa là bị ăn trộm, mất cắp.
Nghĩa của dérobé
Tính từ
- Bị ăn trộm, (bị) mất cắp.
- Objets dérobésđồ vật mất cắp
- Kín, bí mật.
- Escalier dérobécầu thang bí mật
Dạng từ của dérobé
| Số nhiều | dérobés |
| Giống cái | dérobée |
| Giống cái số nhiều | dérobées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concealed (door, feature etc.)
Câu hỏi thường gặp
dérobé nghĩa là gì?
dérobé (tính từ) nghĩa là bị ăn trộm, mất cắp.
dérobé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérobé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.be/.