TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérobée

/de.ʁɔ.be/ giọng máy của trình duyệt

dérobée nghĩa là bị ăn trộm, mất cắp.

Nghĩa của dérobée

Tính từ

  1. Bị ăn trộm, (bị) mất cắp.
    • Objets dérobésđồ vật mất cắp
  2. Kín, bí mật.
    • Escalier dérobécầu thang bí mật

Câu hỏi thường gặp

dérobée nghĩa là gì?

dérobée (tính từ) nghĩa là bị ăn trộm, mất cắp.

dérobée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérobée (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.