Hy sinh tiếng Pháp là gì?
"hy sinh" trong tiếng Pháp là sacrifice (danh từ), sacrifier (ngoại động từ).
sacrifice Danh từ · giống đực
/sa.kʁi.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hy sinh; (điều) hy sinh.
- Sacrifice de ses propres intérêts sự hy sinh quyền lợi bản thân
sacrifier Ngoại động từ
/sa.kʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy sinh.
- Sacrifier sa vie hy sinh tính mạng
- Sacrifier ses intérêts hy sinh quyền lợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy sinh tiếng Pháp là gì?
"hy sinh" trong tiếng Pháp là sacrifice (danh từ), sacrifier (ngoại động từ).