TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrifice

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁi.fis/ giọng máy của trình duyệt

sacrifice nghĩa là sự hy sinh, hy sinh, lễ hiến sinh.

Nghĩa của sacrifice

Danh từ · giống đực

  1. Sự hy sinh; (điều) hy sinh.
    • Sacrifice de ses propres intérêtssự hy sinh quyền lợi bản thân
  2. Tôn giáo Lễ hiến sinh.

Dạng từ của sacrifice

Đi với mạo từ: un sacrifice · le sacrifice

Số nhiềusacrifices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrifice

Câu hỏi thường gặp

sacrifice nghĩa là gì?

sacrifice (danh từ) nghĩa là sự hy sinh, hy sinh, lễ hiến sinh.

sacrifice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrifice (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁi.fis/.

sacrifice là giống đực hay giống cái?

sacrifice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.