sacrificatoire
/sakʁifikatwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
sacrificatoire nghĩa là hiến sinh.
Nghĩa của sacrificatoire
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Hiến sinh.
- Rites sacrificatoiresnghi lễ hiến sinh
Dạng từ của sacrificatoire
| Số nhiều | sacrificatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrificatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sacrificial
Câu hỏi thường gặp
sacrificatoire nghĩa là gì?
sacrificatoire (tính từ) nghĩa là hiến sinh.
sacrificatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrificatoire (giọng Pháp chuẩn): /sakʁifikatwaʁ/.