TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrificatoire

/sakʁifikatwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

sacrificatoire nghĩa là hiến sinh.

Nghĩa của sacrificatoire

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hiến sinh.
    • Rites sacrificatoiresnghi lễ hiến sinh

Dạng từ của sacrificatoire

Số nhiềusacrificatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrificatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sacrificial

Câu hỏi thường gặp

sacrificatoire nghĩa là gì?

sacrificatoire (tính từ) nghĩa là hiến sinh.

sacrificatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrificatoire (giọng Pháp chuẩn): /sakʁifikatwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.