sacrificateur
danh từ giống đực (m)
/sa.kʁi.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sacrificateur nghĩa là thầy hiến sinh.
Nghĩa của sacrificateur
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo, từ cũ nghĩa cũ Thầy hiến sinh.
- grand sacrificateurchủ giáo (của người Do Thái)
Dạng từ của sacrificateur
Đi với mạo từ: un sacrificateur · le sacrificateur
| Số nhiều | sacrificateurs |
| Giống cái | sacrificatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrificateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrificer
Câu hỏi thường gặp
sacrificateur nghĩa là gì?
sacrificateur (danh từ) nghĩa là thầy hiến sinh.
sacrificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrificateur (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁi.fi.ka.tœʁ/.
sacrificateur là giống đực hay giống cái?
sacrificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).