TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacret

danh từ giống đực (m)
/sakʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

sacret nghĩa là chim ưng săn đực.

Nghĩa của sacret

Danh từ · giống đực

  1. Chim ưng săn đực.

Dạng từ của sacret

Đi với mạo từ: un sacret · le sacret

Câu hỏi thường gặp

sacret nghĩa là gì?

sacret (danh từ) nghĩa là chim ưng săn đực.

sacret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacret (giọng Pháp chuẩn): /sakʁɛ/.

sacret là giống đực hay giống cái?

sacret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.