Hoài nghi tiếng Pháp là gì?
"hoài nghi" trong tiếng Pháp là suspecter (ngoại động từ).
suspecter Ngoại động từ
/sys.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ, hoài nghi.
- Suspecter l'honnêteté d'un marchand ngờ sự thật thà của một nhà buôn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoài nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- douteurTính từ · Ngờ vực, hoài nghi
- dubitatifTính từ · Hoài nghi, nghi vấn
- sceptiquementPhó từ · (một cách) hoài nghi
- sceptiqueTính từ · Hoài nghi
- incréduleTính từ · Không tin, hoài nghi
- aporétiqueTính từ · Hoài nghi
- douteDanh từ · Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự hoài nghi
- scepticismeDanh từ · Sự hoài nghi
- incrédulitéDanh từ · Sự không tin, sự hoài nghi
Câu hỏi thường gặp
Hoài nghi tiếng Pháp là gì?
"hoài nghi" trong tiếng Pháp là suspecter (ngoại động từ).