aporétique nghĩa là vấp phải mâu thuẫn, hoài nghi.
Nghĩa của aporétique
Tính từ
Vấp phải mâu thuẫn.
Triết học Hoài nghi.
Dạng từ của aporétique
Số nhiều
aporétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ aporetic
Câu hỏi thường gặp
aporétique nghĩa là gì?
aporétique (tính từ) nghĩa là vấp phải mâu thuẫn, hoài nghi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.