TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aposiopèse

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.zjɔ.pɛz/ giọng máy của trình duyệt

aposiopèse nghĩa là phép bỏ lửng.

Nghĩa của aposiopèse

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép bỏ lửng.

Dạng từ của aposiopèse

Đi với mạo từ: une aposiopèse · l'aposiopèse

Số nhiềuaposiopèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aposiopèse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aposiopesis, reticence

Câu hỏi thường gặp

aposiopèse nghĩa là gì?

aposiopèse (danh từ) nghĩa là phép bỏ lửng.

aposiopèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aposiopèse (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.zjɔ.pɛz/.

aposiopèse là giống đực hay giống cái?

aposiopèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.