TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réticence

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ti.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

réticence nghĩa là sự không nói ra, điều không nói ra, thái độ ngập ngừng.

Nghĩa của réticence

Danh từ · giống cái

  1. Sự không nói ra (điều đáng lẽ phải nói); điều không nói ra.
    • Propos plein de réticencescâu chuyện có nhiều điều không nói ra
  2. Nghĩa rộng Thái độ ngập ngừng.
    • Approuver une proposition, mais avec des réticencestán thành một đề nghị, nhưng với thái độ ngập ngừng
  3. Luật học, pháp lý Việc giấu sự thực (đáng lẽ phải nói ra).
  4. Văn học Cách nói lửng.
    • parler sans réticencenói thẳng

Dạng từ của réticence

Đi với mạo từ: une réticence · la réticence

Số nhiềuréticences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réticence

Đồng nghĩa

Họ từ của réticence

Câu ví dụ với réticence

  • La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
  • Je ne comprends pas sa réticence à y aller. Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tight-lippedness, reticence; aposiopesis; reluctance, misgivings

Câu hỏi thường gặp

réticence nghĩa là gì?

réticence (danh từ) nghĩa là sự không nói ra, điều không nói ra, thái độ ngập ngừng.

réticence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réticence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.sɑ̃s/.

réticence là giống đực hay giống cái?

réticence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.