réticence
réticence nghĩa là sự không nói ra, điều không nói ra, thái độ ngập ngừng.
Nghĩa của réticence
Danh từ · giống cái
- Sự không nói ra (điều đáng lẽ phải nói); điều không nói ra.
- Propos plein de réticencescâu chuyện có nhiều điều không nói ra
- Nghĩa rộng Thái độ ngập ngừng.
- Approuver une proposition, mais avec des réticencestán thành một đề nghị, nhưng với thái độ ngập ngừng
- Luật học, pháp lý Việc giấu sự thực (đáng lẽ phải nói ra).
- Văn học Cách nói lửng.
- parler sans réticencenói thẳng
Dạng từ của réticence
Đi với mạo từ: une réticence · la réticence
| Số nhiều | réticences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réticence
Đồng nghĩa
Họ từ của réticence
Câu ví dụ với réticence
- La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
- Je ne comprends pas sa réticence à y aller. Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tight-lippedness, reticence; aposiopesis; reluctance, misgivings
Câu hỏi thường gặp
réticence nghĩa là gì?
réticence (danh từ) nghĩa là sự không nói ra, điều không nói ra, thái độ ngập ngừng.
réticence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réticence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.sɑ̃s/.
réticence là giống đực hay giống cái?
réticence là danh từ giống cái (dùng với une, la).