TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réticent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réticent nghĩa là không nói hết ra.

Nghĩa của réticent

Tính từ

  1. Không nói hết ra.
  2. Nghĩa rộng Có thái độ ngập ngừng.
    • Je le sens réticenttôi cảm thấy anh ấy có thái độ ngập ngừng

Dạng từ của réticent

Số nhiềuréticents
Giống cáiréticente /ʁe.ti.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuréticentes

Họ từ của réticent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reserved (not sharing or disclosing much, keeping one's thoughts and opinions to oneself); reluctant (unwilling, offering resistance, not wanting to take some action)

Câu hỏi thường gặp

réticent nghĩa là gì?

réticent (tính từ) nghĩa là không nói hết ra.

réticent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réticent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.