réticent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
réticent nghĩa là không nói hết ra.
Nghĩa của réticent
Tính từ
- Không nói hết ra.
- Nghĩa rộng Có thái độ ngập ngừng.
- Je le sens réticenttôi cảm thấy anh ấy có thái độ ngập ngừng
Dạng từ của réticent
| Số nhiều | réticents |
| Giống cái | réticente /ʁe.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | réticentes |
Họ từ của réticent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reserved (not sharing or disclosing much, keeping one's thoughts and opinions to oneself); reluctant (unwilling, offering resistance, not wanting to take some action)
Câu hỏi thường gặp
réticent nghĩa là gì?
réticent (tính từ) nghĩa là không nói hết ra.
réticent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réticent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.sɑ̃/.