rétiaire
danh từ giống đực (m)
/ʁe.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
rétiaire nghĩa là đấu sĩ chụp lưới.
Nghĩa của rétiaire
Danh từ · giống đực
- Sử học Đấu sĩ chụp lưới (cổ La Mã).
Dạng từ của rétiaire
Đi với mạo từ: un rétiaire · le rétiaire
| Số nhiều | rétiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retiarius, gladiator with a net
Câu hỏi thường gặp
rétiaire nghĩa là gì?
rétiaire (danh từ) nghĩa là đấu sĩ chụp lưới.
rétiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétiaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sjɛʁ/.
rétiaire là giống đực hay giống cái?
rétiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).