TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétiaire

danh từ giống đực (m)
/ʁe.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rétiaire nghĩa là đấu sĩ chụp lưới.

Nghĩa của rétiaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đấu sĩ chụp lưới (cổ La Mã).

Dạng từ của rétiaire

Đi với mạo từ: un rétiaire · le rétiaire

Số nhiềurétiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retiarius, gladiator with a net

Câu hỏi thường gặp

rétiaire nghĩa là gì?

rétiaire (danh từ) nghĩa là đấu sĩ chụp lưới.

rétiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétiaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sjɛʁ/.

rétiaire là giống đực hay giống cái?

rétiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.