aporie
danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
aporie nghĩa là khó khăn nan giải.
Nghĩa của aporie
Danh từ · giống cái
- Triết học Khó khăn nan giải.
Dạng từ của aporie
Đi với mạo từ: une aporie · l'aporie
| Số nhiều | apories |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aporia
Câu hỏi thường gặp
aporie nghĩa là gì?
aporie (danh từ) nghĩa là khó khăn nan giải.
aporie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aporie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ʁi/.
aporie là giống đực hay giống cái?
aporie là danh từ giống cái (dùng với une, la).