TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aporie

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

aporie nghĩa là khó khăn nan giải.

Nghĩa của aporie

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Khó khăn nan giải.

Dạng từ của aporie

Đi với mạo từ: une aporie · l'aporie

Số nhiềuapories
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aporia

Câu hỏi thường gặp

aporie nghĩa là gì?

aporie (danh từ) nghĩa là khó khăn nan giải.

aporie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aporie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ʁi/.

aporie là giống đực hay giống cái?

aporie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.