TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apoplexie

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.plɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

apoplexie nghĩa là sự ngập máu.

Nghĩa của apoplexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngập máu.
    • Attaque d'apoplexiecơn ngập máu
    • L'apoplexie est généralement due à une hémorragie cérébralengập máu thường là do xuất huyết não
    • Être frappé d'apoplexiebị ngập máu

Dạng từ của apoplexie

Đi với mạo từ: une apoplexie · l'apoplexie

Số nhiềuapoplexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apoplexy

Câu hỏi thường gặp

apoplexie nghĩa là gì?

apoplexie (danh từ) nghĩa là sự ngập máu.

apoplexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apoplexie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.plɛk.si/.

apoplexie là giống đực hay giống cái?

apoplexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.