TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hết tiếng Pháp là gì?

"hết" trong tiếng Pháp là finir (nội động từ), fini (tính từ), cesser (nội động từ).

finir Nội động từ

/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, kết thúc.

  • Le discours finissait lúc đó bài diễn văn học vừa xong

Xem đầy đủ từ "finir": giống, cách chia, thành ngữ →

fini Tính từ

/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)

Xem đầy đủ từ "fini": giống, cách chia, thành ngữ →

cesser Nội động từ

/sɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi, dứt, hết.

  • L'orage a cessé cơn dông đã dứt

Xem đầy đủ từ "cesser": giống, cách chia, thành ngữ →

épuisé Tính từ

/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệt, hết.

  • Terre épuisée sách đã bán hết cả

Xem đầy đủ từ "épuisé": giống, cách chia, thành ngữ →

épuiser Ngoại động từ

/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát cạn, vợi hết nước, rút kiệt.

  • épuiser un bassin vợi hết nước trong bể

Xem đầy đủ từ "épuiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết tiếng Pháp là gì?

"hết" trong tiếng Pháp là finir (nội động từ), fini (tính từ), cesser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.