Hết tiếng Pháp là gì?
"hết" trong tiếng Pháp là finir (nội động từ), fini (tính từ), cesser (nội động từ).
finir Nội động từ
/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, kết thúc.
- Le discours finissait lúc đó bài diễn văn học vừa xong
fini Tính từ
/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi)
cesser Nội động từ
/sɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi, dứt, hết.
- L'orage a cessé cơn dông đã dứt
épuisé Tính từ
/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiệt, hết.
- Terre épuisée sách đã bán hết cả
épuiser Ngoại động từ
/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát cạn, vợi hết nước, rút kiệt.
- épuiser un bassin vợi hết nước trong bể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hết tiếng Pháp là gì?
"hết" trong tiếng Pháp là finir (nội động từ), fini (tính từ), cesser (nội động từ).