TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résorption

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɔʁp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

résorption nghĩa là sự tiêu, sự tan, sự tiêu trừ, sự mất đi.

Nghĩa của résorption

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tiêu, sự tan.
    • Résorption d'un abcèssự tan của một apxe
  2. Nghĩa bóng Sự tiêu trừ; sự mất đi, sự hết.
    • résorption du chômagesự tiêu trừ nạn thất nghiệp
  3. Vật lý học Sự hút lại, sự hấp thu lại.

Dạng từ của résorption

Đi với mạo từ: une résorption · la résorption

Số nhiềurésorptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resorption

Câu hỏi thường gặp

résorption nghĩa là gì?

résorption (danh từ) nghĩa là sự tiêu, sự tan, sự tiêu trừ, sự mất đi.

résorption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résorption (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔʁp.sjɔ̃/.

résorption là giống đực hay giống cái?

résorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.