résorption
résorption nghĩa là sự tiêu, sự tan, sự tiêu trừ, sự mất đi.
Nghĩa của résorption
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tiêu, sự tan.
- Résorption d'un abcèssự tan của một apxe
- Nghĩa bóng Sự tiêu trừ; sự mất đi, sự hết.
- résorption du chômagesự tiêu trừ nạn thất nghiệp
- Vật lý học Sự hút lại, sự hấp thu lại.
Dạng từ của résorption
Đi với mạo từ: une résorption · la résorption
| Số nhiều | résorptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resorption
Câu hỏi thường gặp
résorption nghĩa là gì?
résorption (danh từ) nghĩa là sự tiêu, sự tan, sự tiêu trừ, sự mất đi.
résorption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résorption (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔʁp.sjɔ̃/.
résorption là giống đực hay giống cái?
résorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).