TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơn tiếng Pháp là gì?

"hơn" trong tiếng Pháp là plus (phó từ), mieux (phó từ), meilleur (phó từ).

plus Phó từ

/ply/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn.

  • J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.
  • La santé est plus précieuse que tout sức khỏe là quý hơn hết

Xem đầy đủ từ "plus": giống, cách chia, thành ngữ →

mieux Phó từ

/mjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt hơn, hay hơn, hơn.

  • Il parle mieux l'anglais que moi. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
  • L'action vaut mieux que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói.

Xem đầy đủ từ "mieux": giống, cách chia, thành ngữ →

meilleur Phó từ

/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, tốt hơn.

  • Il fait meilleur aujourd'hui hôm nay trời tốt hơn, hôm nay trời đẹp hơn
  • Cette rose sent meilleur que celle-là bông hồng này thơm hơn bông kia

Xem đầy đủ từ "meilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

davantage Phó từ

/da.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, thêm, hơn nữa.

  • Je veux en entendre davantage à ce sujet. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này.
  • Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây.

Xem đầy đủ từ "davantage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơn tiếng Pháp là gì?

"hơn" trong tiếng Pháp là plus (phó từ), mieux (phó từ), meilleur (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.