Hơn tiếng Pháp là gì?
"hơn" trong tiếng Pháp là plus (phó từ), mieux (phó từ), meilleur (phó từ).
plus Phó từ
/ply/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn.
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.
- La santé est plus précieuse que tout sức khỏe là quý hơn hết
mieux Phó từ
/mjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt hơn, hay hơn, hơn.
- Il parle mieux l'anglais que moi. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
- L'action vaut mieux que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói.
meilleur Phó từ
/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn, tốt hơn.
- Il fait meilleur aujourd'hui hôm nay trời tốt hơn, hôm nay trời đẹp hơn
- Cette rose sent meilleur que celle-là bông hồng này thơm hơn bông kia
davantage Phó từ
/da.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn, thêm, hơn nữa.
- Je veux en entendre davantage à ce sujet. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này.
- Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- primerNgoại động từ · Hơn, vượt
- prévaloirNội động từ · Hơn, thắng, thẳng thế
- préférablementPhó từ · Thích hơn; tốt hơn; hơn
- que
- grandTính từ · Nhiều, hơn
- autrementPhó từ · Hơn; hơn nhiều
- surpasserNgoại động từ · Hơn, trội hơn
- précéderNgoại động từ · Hơn, vượt
- supérioritéDanh từ · Sự hơn, sự hơn người; tính ưu việt, ưu thế
Câu hỏi thường gặp
Hơn tiếng Pháp là gì?
"hơn" trong tiếng Pháp là plus (phó từ), mieux (phó từ), meilleur (phó từ).