TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hít tiếng Pháp là gì?

"hít" trong tiếng Pháp là inspirer (ngoại động từ), inhaler (ngoại động từ), renifler (ngoại động từ).

inspirer Ngoại động từ

/ɛ̃s.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hít.

  • Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
  • Inspirer de l'air dans les poumons hít không khí vào phổi

Xem đầy đủ từ "inspirer": giống, cách chia, thành ngữ →

inhaler Ngoại động từ

/i.na.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hít.

  • Inhaler de l'éther hít ête

Xem đầy đủ từ "inhaler": giống, cách chia, thành ngữ →

renifler Ngoại động từ

/ʁə.ni.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hít.

  • Renifler du tabac hít thuốc lá

Xem đầy đủ từ "renifler": giống, cách chia, thành ngữ →

aspirer Ngoại động từ

/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hít vào.

  • Aspirer et expirer hít vào và thở ra
  • "Il ouvrait les narines pour aspirer les bonnes odeurs de la campagne" (Flaub.) anh ta mở lỗ mũi ra mà hít hương vị đồng quê vào

Xem đầy đủ từ "aspirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hít tiếng Pháp là gì?

"hít" trong tiếng Pháp là inspirer (ngoại động từ), inhaler (ngoại động từ), renifler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.