reniflement
reniflement nghĩa là sự hít, tiếng hít, sự sịt mũi, tiếng sịt mũi.
Nghĩa của reniflement
Danh từ · giống đực
- Sự hít, tiếng hít.
- Sự sịt mũi; tiếng sịt mũi.
Dạng từ của reniflement
Đi với mạo từ: un reniflement · le reniflement
| Số nhiều | reniflements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sniff, sniffing; sniffle, snivel
Câu hỏi thường gặp
reniflement nghĩa là gì?
reniflement (danh từ) nghĩa là sự hít, tiếng hít, sự sịt mũi, tiếng sịt mũi.
reniflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reniflement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ni.flə.mɑ̃/.
reniflement là giống đực hay giống cái?
reniflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).