reniflard
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ni.flaʁ/ giọng máy của trình duyệt
reniflard nghĩa là van xả.
Nghĩa của reniflard
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Van xả.
Dạng từ của reniflard
Đi với mạo từ: un reniflard · le reniflard
| Số nhiều | reniflards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breather (in an automobile, air inlet path to the crankcase)
Câu hỏi thường gặp
reniflard nghĩa là gì?
reniflard (danh từ) nghĩa là van xả.
reniflard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reniflard (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ni.flaʁ/.
reniflard là giống đực hay giống cái?
reniflard là danh từ giống đực (dùng với un, le).