inhalateur
/i.na.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
inhalateur nghĩa là để xông, hít, bình xông.
Nghĩa của inhalateur
Tính từ
- Để xông, (để) hít.
- Tube inhalateurống xông
Danh từ · giống đực
- Y học Bình xông.
- inhalateur d'oxygènebình thở
Dạng từ của inhalateur
| Số nhiều | inhalateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhaler
Câu hỏi thường gặp
inhalateur nghĩa là gì?
inhalateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để xông, hít, bình xông.
inhalateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhalateur (giọng Pháp chuẩn): /i.na.la.tœʁ/.