TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhalateur

/i.na.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inhalateur nghĩa là để xông, hít, bình xông.

Nghĩa của inhalateur

Tính từ

  1. Để xông, (để) hít.
    • Tube inhalateurống xông

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bình xông.
    • inhalateur d'oxygènebình thở

Dạng từ của inhalateur

Số nhiềuinhalateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhaler

Câu hỏi thường gặp

inhalateur nghĩa là gì?

inhalateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để xông, hít, bình xông.

inhalateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhalateur (giọng Pháp chuẩn): /i.na.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.