inhalation
danh từ giống cái (f)
/i.na.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inhalation nghĩa là sự xông, sự hít.
Nghĩa của inhalation
Danh từ · giống cái
- Sự xông, sự hít.
Dạng từ của inhalation
Đi với mạo từ: une inhalation · l'inhalation
| Số nhiều | inhalations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhalation (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
inhalation nghĩa là gì?
inhalation (danh từ) nghĩa là sự xông, sự hít.
inhalation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inhalation (giọng Pháp chuẩn): /i.na.la.sjɔ̃/.
inhalation là giống đực hay giống cái?
inhalation là danh từ giống cái (dùng với une, la).