Hãm tiếng Pháp là gì?
"hãm" trong tiếng Pháp là freiner (ngoại động từ).
freiner Ngoại động từ
/fʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãm lại, phanh lại.
- Freiner une automobile hãm ô tô
- Freiner la production hãm sản xuất lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- assiégerNgoại động từ · Vây, hãm (thành...)
- infuserNgoại động từ · Hãm
- assiégeantTính từ · Vây, hãm
- frénateurTính từ · Hãm
- coincerNgoại động từ · Hãm, làm cho bó tay
- filetDanh từ · Hãm
- arrêtDanh từ · Cái chặn, cái hãm
- freinDanh từ · Cái hãm, cái phanh
- infusionDanh từ · Sự hãm, nước hãm
- enrayageDanh từ · Sự chặn, sự hãm
- arrêtoirDanh từ · Cái chặn, cái hãm
Câu hỏi thường gặp
Hãm tiếng Pháp là gì?
"hãm" trong tiếng Pháp là freiner (ngoại động từ).