TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assiégeant

/a.sje.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assiégeant nghĩa là vây, hãm, người hãm thành.

Nghĩa của assiégeant

Tính từ

  1. Vây, hãm.
    • Armée assiégeanteđội quân vây thành

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hãm thành.

Dạng từ của assiégeant

Số nhiềuassiégeants
Giống cáiassiégeante
Giống cái số nhiềuassiégeantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiégeant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ besieging
  • Danh từ besieger

Câu hỏi thường gặp

assiégeant nghĩa là gì?

assiégeant (tính từ, danh từ) nghĩa là vây, hãm, người hãm thành.

assiégeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assiégeant (giọng Pháp chuẩn): /a.sje.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.