TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assiégé

/a.sje.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

assiégé nghĩa là bị vây.

Nghĩa của assiégé

Tính từ

  1. Bị vây.
    • Ville assiégéethành phố bị vây

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị vây, người bị hãm thành.

Dạng từ của assiégé

Số nhiềuassiégés
Giống cáiassiégée
Giống cái số nhiềuassiégées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiégé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với assiégé

  • Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8636299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ besieged

Câu hỏi thường gặp

assiégé nghĩa là gì?

assiégé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị vây.

assiégé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assiégé (giọng Pháp chuẩn): /a.sje.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.