assisté
assisté nghĩa là được cứu trợ, được cứu tế, người được cứu trợ, người được cứu tế.
Nghĩa của assisté
Tính từ
- Được cứu trợ, được cứu tế.
- Assisté par ordinateurcó sự trợ giúp của máy tính
- Enseignement assisté par ordinateur (E.A.O)phần mềm dạy học
- Conception assistée par ordinateur (C.A.O)sự thiết kế bằng máy tính
- Traduction assistée par ordinateur (T.A.O)sự dịch thuật bằng máy tính
Danh từ · cả hai giống
- Người được cứu trợ, người được cứu tế.
Dạng từ của assisté
| Số nhiều | assistés |
| Giống cái | assistée |
| Giống cái số nhiều | assistées |
Câu ví dụ với assisté
- Tous les élèves ont assisté à la fête. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4872422
- Nous ne l'avons pas assisté, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helpless person (person who needs or expects everything to be done for them, person who does not know how to do things by themselves)
Câu hỏi thường gặp
assisté nghĩa là gì?
assisté (tính từ, danh từ) nghĩa là được cứu trợ, được cứu tế, người được cứu trợ, người được cứu tế.
assisté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assisté (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.te/.