Giao tiếng Pháp là gì?
"giao" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ), confier (ngoại động từ), rendu (tính từ).
livrer Ngoại động từ
/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao, nộp.
- Livrer une commande giao hàng đặt
- Livrer un coupable à la justice nộp kẻ phạm tội cho tư pháp
confier Ngoại động từ
/kɔ̃.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao, gửi, phó thác.
- Confier son enfant à un ami gửi con cho bạn
- Confier une charge giao nhiệm vụ
rendu Tính từ
/ʁɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, giao.
- Marchandise rendue à domicile hàng giao tận nhà
remettre Ngoại động từ
/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao lại.
- Je dois remettre le rapport aujourd'hui. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
- Remettre une lettre giao lại bức thư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao tiếng Pháp là gì?
"giao" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ), confier (ngoại động từ), rendu (tính từ).