TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giao tiếng Pháp là gì?

"giao" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ), confier (ngoại động từ), rendu (tính từ).

livrer Ngoại động từ

/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, nộp.

  • Livrer une commande giao hàng đặt
  • Livrer un coupable à la justice nộp kẻ phạm tội cho tư pháp

Xem đầy đủ từ "livrer": giống, cách chia, thành ngữ →

confier Ngoại động từ

/kɔ̃.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, gửi, phó thác.

  • Confier son enfant à un ami gửi con cho bạn
  • Confier une charge giao nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "confier": giống, cách chia, thành ngữ →

rendu Tính từ

/ʁɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, giao.

  • Marchandise rendue à domicile hàng giao tận nhà

Xem đầy đủ từ "rendu": giống, cách chia, thành ngữ →

remettre Ngoại động từ

/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao lại.

  • Je dois remettre le rapport aujourd'hui. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
  • Remettre une lettre giao lại bức thư

Xem đầy đủ từ "remettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao tiếng Pháp là gì?

"giao" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ), confier (ngoại động từ), rendu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.