Giới thiệu tiếng Pháp là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Pháp là recommander (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).
recommander Ngoại động từ
/ʁə.kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu, tiến cử, gửi gắm.
- Pouvez-vous me recommander un endroit à Londres où je puisse séjourner ? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?
- Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?
présenter Ngoại động từ
/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
- Elle me présenta à lui à la fête. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
- Puis-je te présenter mon amie ? Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- proposerNgoại động từ · Giới thiệu, đề cử
- produireNgoại động từ · Giới thiệu
- suggérer
- introduction
- présentationDanh từ · Sự giới thiệu
- parrainDanh từ · Người giới thiệu (vào một đoàn thể)
- recommandationDanh từ · Sự giới thiệu, sự tiến cử, sự gửi gắm; lời giới thiệu, lời tiến cử, lời gửi gắm; thư giới thiệu, thư tiến cử, thư gửi gắm
- présentateurDanh từ · Người giới thiệu (tiết mục phát thanh; hàng để bán...)
- animateurDanh từ · Người giới thiệu, người bày tiết mục (ở sân khấu, ở đài phát thanh...)
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu tiếng Pháp là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Pháp là recommander (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).