TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parrain

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parrain nghĩa là cha đỡ đầu, người được lấy tên.

Nghĩa của parrain

Danh từ · giống đực

  1. Cha đỡ đầu.
  2. Người được lấy tên (để đặt cho một chiếc tàu, một cái chuồng...).
  3. Người giới thiệu (vào một đoàn thể).

Dạng từ của parrain

Đi với mạo từ: un parrain · le parrain

Số nhiềuparrains
Giống cáimarraine

Họ từ của parrain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godfather; masculine of marraine; namer, christener (of a ship); sponsor, proposer; boss

Câu hỏi thường gặp

parrain nghĩa là gì?

parrain (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu, người được lấy tên.

parrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parrain (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ̃/.

parrain là giống đực hay giống cái?

parrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.