parrainage
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
parrainage nghĩa là tư cách đỡ đầu, sự đỡ đầu.
Nghĩa của parrainage
Danh từ · giống đực
- Tư cách đỡ đầu.
- Sự đỡ đầu.
Dạng từ của parrainage
Đi với mạo từ: un parrainage · le parrainage
| Số nhiều | parrainages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patronage; sponsorship, promotion; christening, naming
Câu hỏi thường gặp
parrainage nghĩa là gì?
parrainage (danh từ) nghĩa là tư cách đỡ đầu, sự đỡ đầu.
parrainage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parrainage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.naʒ/.
parrainage là giống đực hay giống cái?
parrainage là danh từ giống đực (dùng với un, le).