TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parrainage

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

parrainage nghĩa là tư cách đỡ đầu, sự đỡ đầu.

Nghĩa của parrainage

Danh từ · giống đực

  1. Tư cách đỡ đầu.
  2. Sự đỡ đầu.

Dạng từ của parrainage

Đi với mạo từ: un parrainage · le parrainage

Số nhiềuparrainages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patronage; sponsorship, promotion; christening, naming

Câu hỏi thường gặp

parrainage nghĩa là gì?

parrainage (danh từ) nghĩa là tư cách đỡ đầu, sự đỡ đầu.

parrainage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parrainage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.naʒ/.

parrainage là giống đực hay giống cái?

parrainage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.