TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compère

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

compère nghĩa là kẻ thông đồng, cò mồi, cha đỡ đầu.

Nghĩa của compère

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ thông đồng, cò mồi.
    • Le prestidigitateur a deux compères dans la sallengười làm trò ảo thuật có hai tên cò mồi ở trong phòng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cha đỡ đầu.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lão, gã.
    • Un rusé compèremột lão giảo quyệt

Dạng từ của compère

Đi với mạo từ: un compère · le compère

Số nhiềucompères
Giống cáicommère /kɔ.mɛʁ/
Giống cái số nhiềucommères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compère

Đồng nghĩa

Họ từ của compère

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner, accomplice; the godfather of one's child or the father of one's godchild

Câu hỏi thường gặp

compère nghĩa là gì?

compère (danh từ) nghĩa là kẻ thông đồng, cò mồi, cha đỡ đầu.

compère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɛʁ/.

compère là giống đực hay giống cái?

compère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.