Giống nhau tiếng Pháp là gì?
"giống nhau" trong tiếng Pháp là même (tính từ), pareil (tính từ), uniforme (tính từ).
même Tính từ
/mɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng, giống nhau (đứng trước danh từ: la même chose)
pareil Tính từ
/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống nhau.
- Deux vases pareils hai bình giống nhau
uniforme Tính từ
/y.ni.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống nhau.
- Maisons uniformes nhà giống nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ressemblantTính từ · Giống, giống nhau
- analogueTính từ · Giống nhau, tương tự
- uniformémentPhó từ · Giống nhau
- parentTính từ · Giống nhau
- semblableTính từ · Giống nhau
- similitudeDanh từ · Sự giống nhau
- analogieDanh từ · Sự giống nhau, sự tương tự
- affinitéDanh từ · Sự tương tự, sự giống nhau; quan hệ thân cận
- uniformitéDanh từ · Sự giống nhau
Câu hỏi thường gặp
Giống nhau tiếng Pháp là gì?
"giống nhau" trong tiếng Pháp là même (tính từ), pareil (tính từ), uniforme (tính từ).