TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giống nhau tiếng Pháp là gì?

"giống nhau" trong tiếng Pháp là même (tính từ), pareil (tính từ), uniforme (tính từ).

même Tính từ

/mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng, giống nhau (đứng trước danh từ: la même chose)

Xem đầy đủ từ "même": giống, cách chia, thành ngữ →

pareil Tính từ

/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống nhau.

  • Deux vases pareils hai bình giống nhau

Xem đầy đủ từ "pareil": giống, cách chia, thành ngữ →

uniforme Tính từ

/y.ni.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống nhau.

  • Maisons uniformes nhà giống nhau

Xem đầy đủ từ "uniforme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giống nhau tiếng Pháp là gì?

"giống nhau" trong tiếng Pháp là même (tính từ), pareil (tính từ), uniforme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.