Giải phóng tiếng Pháp là gì?
"giải phóng" trong tiếng Pháp là affranchir (ngoại động từ), émanciper (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ).
affranchir Ngoại động từ
/a.fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải phóng (nô lệ, nông nô), giải thoát.
- Affranchir un peuple de la tyrannie giải phóng một dân tộc ra khỏi bạo quyền
- Affranchir de la misère giải thoát khỏi cảnh khốn cùng
émanciper Ngoại động từ
/e.mɑ̃.si.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải phóng.
- La science émancipe l'homme khoa học giải phóng con người
délivrer Ngoại động từ
/de.li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng thích, giải phóng.
- Délivrer des prisonniers phóng thích tù
libérer Ngoại động từ
/li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải phóng.
- Libérer son pays giải phóng đất nước
- Libérer le passage giải phóng lối đi
libération Danh từ · giống cái
/li.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải phóng.
- La libération de l'homme sự giải phóng con người
- Libération d'un territoire sự giải phóng một lãnh thổ
dégager Ngoại động từ
/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.
- Dégager sa main rút tay ra
- Dégager un blessé des décombres moi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải phóng tiếng Pháp là gì?
"giải phóng" trong tiếng Pháp là affranchir (ngoại động từ), émanciper (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ).