Ghê gớm tiếng Pháp là gì?
"ghê gớm" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), terriblement (phó từ).
terrible Tính từ
/tɛ.ʁibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Catastrophe terrible tai biến ghê gớm
- Homme terrible người ghê gớm
terriblement Phó từ
/tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Il fait terriblement chaud trời nóng ghê
- C'est terriblement cher đắt kinh khủng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghê gớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- monstrueusementPhó từ · Ghê gớm, kinh khủng
- épouvantablementPhó từ · Ghê gớm, khinh khủng
- effrayantTính từ · Kinh khủng, ghê gớm
- atroceTính từ · Ghê gớm
- rudeTính từ · Đáng gườm; ghê gớm
- féroceTính từ · Dữ dội, ghê gớm
- angoissant
- monumentalTính từ · Ghê gớm, tày trời
- atrocementPhó từ · Ghê gớm
- férocementPhó từ · Dữ dội, ghê gớm
- furieusementPhó từ · Ghê gớm, hết sức
Câu hỏi thường gặp
Ghê gớm tiếng Pháp là gì?
"ghê gớm" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), terriblement (phó từ).