TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gan dạ tiếng Pháp là gì?

"gan dạ" trong tiếng Pháp là hardi (tính từ), brave (tính từ), courageux.

hardi Tính từ

/aʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.

  • Un militant hardi một chiến sĩ gan dạ
  • Une plume hardie một ngòi bút mạnh dạn

Xem đầy đủ từ "hardi": giống, cách chia, thành ngữ →

brave Tính từ

/bʁav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ.

  • Un homme brave người dũng cảm

Xem đầy đủ từ "brave": giống, cách chia, thành ngữ →

courageux

/ku.ʁa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

  • Tom était courageux. Tom gan dạ.

Xem đầy đủ từ "courageux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gan dạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gan dạ tiếng Pháp là gì?

"gan dạ" trong tiếng Pháp là hardi (tính từ), brave (tính từ), courageux.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.