Gan dạ tiếng Pháp là gì?
"gan dạ" trong tiếng Pháp là hardi (tính từ), brave (tính từ), courageux.
hardi Tính từ
/aʁ.di/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.
- Un militant hardi một chiến sĩ gan dạ
- Une plume hardie một ngòi bút mạnh dạn
brave Tính từ
/bʁav/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ.
- Un homme brave người dũng cảm
courageux
/ku.ʁa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
- Tom était courageux. Tom gan dạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gan dạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- intrépideTính từ · Gan dạ, dũng cảm
- bravementPhó từ · Dũng cảm, gan dạ
- hardimentPhó từ · Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn
- intrépidementPhó từ · Gan dạ, dũng cảm
- effronté
- fiertéDanh từ · Sự mãnh liệt; sự gan dạ
- bravoureDanh từ · Lòng dũng cảm, tính gan dạ
- hardiesseDanh từ · Tính gan dạ, tính táo bạo, tính mạnh dạn
- intrépiditéDanh từ · Tính gan dạ, tính dũng cảm
Câu hỏi thường gặp
Gan dạ tiếng Pháp là gì?
"gan dạ" trong tiếng Pháp là hardi (tính từ), brave (tính từ), courageux.