TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gửi tiếng Pháp là gì?

"gửi" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ), adresser (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).

confier Ngoại động từ

/kɔ̃.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, gửi, phó thác.

  • Confier son enfant à un ami gửi con cho bạn
  • Confier une charge giao nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "confier": giống, cách chia, thành ngữ →

adresser Ngoại động từ

/a.dʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

  • Adresser un paquet à quelqu'un gửi một gói cho ai
  • La dernière lettre que vous m'avez adressée bức thư cuối cùng mà anh gửi cho tôi

Xem đầy đủ từ "adresser": giống, cách chia, thành ngữ →

envoyer Ngoại động từ

/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi đi.

  • Si je pouvais t'envoyer une guimauve, Trang, je le ferais. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.
  • Je leur ai dit de m'envoyer un autre billet. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác

Xem đầy đủ từ "envoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi tiếng Pháp là gì?

"gửi" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ), adresser (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.