Gửi tiếng Pháp là gì?
"gửi" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ), adresser (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).
confier Ngoại động từ
/kɔ̃.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao, gửi, phó thác.
- Confier son enfant à un ami gửi con cho bạn
- Confier une charge giao nhiệm vụ
adresser Ngoại động từ
/a.dʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gửi.
- Adresser un paquet à quelqu'un gửi một gói cho ai
- La dernière lettre que vous m'avez adressée bức thư cuối cùng mà anh gửi cho tôi
envoyer Ngoại động từ
/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gửi đi.
- Si je pouvais t'envoyer une guimauve, Trang, je le ferais. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.
- Je leur ai dit de m'envoyer un autre billet. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gửi tiếng Pháp là gì?
"gửi" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ), adresser (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).