envoyeur
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
envoyeur nghĩa là người gửi.
Nghĩa của envoyeur
Danh từ · giống đực
- Người gửi.
- Faire retour à l'envoyeurgửi trả lại người gửi
Dạng từ của envoyeur
Đi với mạo từ: un envoyeur · l'envoyeur
| Số nhiều | envoyeurs |
| Giống cái | envoyeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sender; remitter
Câu hỏi thường gặp
envoyeur nghĩa là gì?
envoyeur (danh từ) nghĩa là người gửi.
envoyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envoyeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vwa.jœʁ/.
envoyeur là giống đực hay giống cái?
envoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).