TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envoyeur

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

envoyeur nghĩa là người gửi.

Nghĩa của envoyeur

Danh từ · giống đực

  1. Người gửi.
    • Faire retour à l'envoyeurgửi trả lại người gửi

Dạng từ của envoyeur

Đi với mạo từ: un envoyeur · l'envoyeur

Số nhiềuenvoyeurs
Giống cáienvoyeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sender; remitter

Câu hỏi thường gặp

envoyeur nghĩa là gì?

envoyeur (danh từ) nghĩa là người gửi.

envoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envoyeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vwa.jœʁ/.

envoyeur là giống đực hay giống cái?

envoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.